WinHSK

猛男

HSK7-9n
0 · Lv.1
měngnán

đàn ông vạm vỡ; đàn ông nam tính; chàng trai mạnh mẽ; người đàn ông cường tráng

beefcake; macho man

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 威猛的男人
义项 nHSK7-9

đàn ông vạm vỡ; đàn ông nam tính; chàng trai mạnh mẽ; người đàn ông cường tráng

威猛的男人

免费例句

他看起来是个猛男。

Tā kàn qǐlái shì gè měngnán.

HSK6

Anh ấy trông có vẻ là một chàng trai mạnh mẽ.

He looks like a macho man.

这些猛男都很喜欢运动。

Zhèxiē měngnán dōu hěn xǐhuān yùndòng.

HSK6

Những chàng trai mạnh mẽ này đều rất thích vận động.

These hunks all love sports.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan