拼
猝死
HSK1v 0 · Lv.1
cùsǐ
đột tử (trong y học, chỉ việc chết đột ngột do bệnh tiềm ẩn trong cơ thể)
suffer a sudden death 婴儿 猝死 综合征 sudden infant death syndrome (SIDS) 婴儿 猝死 cot/crib death
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
熬夜会增加猝死的风险。
Áoyè huì zēngjiā cùsǐ de fēngxiǎn.
≈HSK6
Thức khuya sẽ làm tăng nguy cơ đột tử.
Staying up late increases the risk of sudden death.
运动过度可能会导致猝死。
Yùndòng guòdù kěnéng huì dǎozhì cùsǐ.
≈HSK6
Tập thể dục quá sức có thể dẫn đến đột tử.
Excessive exercise may lead to sudden death.
长时间工作容易导致猝死。
Cháng shíjiān gōngzuò róngyì dǎozhì cùsǐ.
≈HSK6
Làm việc trong thời gian dài dễ bị đột tử.
Working long hours can easily lead to sudden death.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分