拼
猝死
HSK1v 0 · Lv.1
cùsǐ
đột tử (trong y học, chỉ việc chết đột ngột do bệnh tiềm ẩn trong cơ thể)
suffer a sudden death 婴儿 猝死 综合征 sudden infant death syndrome (SIDS) 婴儿 猝死 cot/crib death
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分