WinHSK

猫眼

HSK2n
0 · Lv.1
māoyǎn

mắt mèo

peephole [fixed in a door]; spyhole [ 相关词条 ] 猫眼道钉 [名] cat's eye [a popular name for道钉②] 猫眼石 [名] cat's eye; cymophane; opal 猫眼效应 [名] [物理] cat's eye effect; cat eye effect 猫眼症 [名] [医] cat's eye; cat eye

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50