WinHSK

猫眼

HSK2n
0 · Lv.1
māoyǎn

mắt mèo

peephole [fixed in a door]; spyhole [ 相关词条 ] 猫眼道钉 [名] cat's eye [a popular name for道钉②] 猫眼石 [名] cat's eye; cymophane; opal 猫眼效应 [名] [物理] cat's eye effect; cat eye effect 猫眼症 [名] [医] cat's eye; cat eye

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 门镜。
义项 nHSK2

mắt mèo

门镜。

免费例句

他用手指堵住了猫眼。

Tā yòng shǒuzhǐ dǔ zhù le māoyǎn.

HSK5

Anh ấy dùng ngón tay bịt lỗ nhìn trộm lại.

He blocked the peephole with his finger.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50