WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
猴子
HSK5
n
0 · Lv.1
hóuzi
khỉ; con khỉ
monkey
漢越 hầu tử
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
猴子偷桃
hóu zi tōu táo
HSK6
"khỉ trộm đào" (võ thuật), đánh lạc hướng đối thủ bằng một tay và chiếm lấy tinh hoàn của đối thủ bằng một tay
查词
复习
真题
工具
我的