WinHSK

猴子

HSK5n
0 · Lv.1
hóuzi

khỉ; con khỉ

monkey

漢越 hầu tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

动物园里有很多猴子。

Dòngwùyuán lǐ yǒu hěn duō hóuzi.

HSK3

Trong sở thú có rất nhiều khỉ.

There are many monkeys in the zoo.

动物园里有很多猴子。

Dòngwùyuán lǐ yǒu hěn duō hóuzi.

HSK3

Trong vườn thú có rất nhiều khỉ.

There are many monkeys in the zoo.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

一月一号马上就到了。HSK4
一月一号马上就到了。
是,给女儿买个什么生日礼物?你有什么好主意?
今年是猴年,给她买只小猴子?
好,我看到商店里卖的小猴子做得特别可爱,她肯定会喜欢的。