拼
猴子
HSK5n 0 · Lv.1
hóuzi
khỉ; con khỉ
monkey
漢越 hầu tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 猴的通称
等级
义项 ①n≈HSK5
khỉ; con khỉ
猴的通称
免费例句
动物园里有很多猴子。
Dòngwùyuán lǐ yǒu hěn duō hóuzi.
≈HSK3
Trong sở thú có rất nhiều khỉ.
There are many monkeys in the zoo.
动物园里有很多猴子。
Dòngwùyuán lǐ yǒu hěn duō hóuzi.
≈HSK3
Trong vườn thú có rất nhiều khỉ.
There are many monkeys in the zoo.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分