WinHSK

玉石

HSK5n
0 · Lv.1
shí

ngọc; đá quý

jade 玉石 饰物 jade ornament 雕刻 玉石 carve jade

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她佩戴一块祖传的玉石。

Tā pèidài yī kuài zǔchuán de yùshí.

HSK6

Cô ấy đeo một viên ngọc truyền từ đời trước.

She wears a piece of jade that has been passed down in her family.

来自各地的珍贵玉石都汇集于此进行加工,然后又以不菲的价格输向全世界。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50