WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
玉石
HSK5
n
0 · Lv.1
yù
shí
ngọc; đá quý
jade 玉石 饰物 jade ornament 雕刻 玉石 carve jade
漢越
字解构
Phân tích chữ
玉
yù
HSK5
ngọc; đá ngọc; ngọc thạch
石
shí
多音
HSK5
đá / đá khắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
玉石俱焚
yù shí jù fén
HSK7-9
ngọc nát đá tan; ngọc đá đều cháy; tốt hay xấu rồi cũng bị tiêu huỷ
查词
复习
真题
工具
我的