拼
玉雕
HSK7-9n 0 · Lv.1
yùdiāo
chạm ngọc; khắc ngọc
jade carving; jade sculpture 玉雕 工人 jade carver
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chạm ngọc; khắc ngọc
jade carving; jade sculpture 玉雕 工人 jade carver
认识每个字,再去看它们组成的词 →