拼
现象
HSK5n 0 · Lv.1
xiànxiàng
hiện tượng
漢越 hiện tượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物在发展、变化中所表现的外部的形态和联系
等级
义项 ①n≈HSK5
hiện tượng
事物在发展、变化中所表现的外部的形态和联系
免费例句
天空出现了一种奇怪的现象。
Tiānkōng chūxiàn le yī zhǒng qíguài de xiànxiàng.
≈HSK4
Trên bầu trời xuất hiện một hiện tượng kỳ lạ.
A strange phenomenon appeared in the sky.
这是一时的现象。
Zhè shì yìshí de xiànxiàng.
≈HSK4
Đây chỉ là hiện tượng tạm thời.
This is a temporary phenomenon.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分