WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
现象
HSK5
n
0 · Lv.1
xiànxiàng
hiện tượng
漢越 hiện tượng
字解构
Phân tích chữ
现
xiàn
HSK1
hiện; bây giờ; xuất hiện
象
xiàng
HSK4
voi; con voi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
现象学
xiàn xiàng xué
HSK5
hiện tượng học
反常现象
fǎn cháng xiàn xiàng
HSK7-9
thay đổi bất thường; hay thay đổi
毛细现象
máo xì xiàn xiàng
HSK5
hiện tượng mao dẫn
自然现象
zì rán xiàn xiàng
HSK5
hiện tượng tự nhiên
虹吸现象
hóng xī xiàn xiàng
HSK6
sự dẫn nước bằng xi-phông; sự hút bằng ống xiphông (theo quy tắc bình thông nhau)
语言现象
yǔ yán xiàn xiàng
HSK5
language phenomena Hiện tượng ngôn ngữ
返祖现象
fǎn zǔ xiàn xiàng
HSK6
sự lại giống; hiện tượng phản tổ (hiện tượng sinh học)
迟滞现象
chí zhì xiàn xiàng
HSK7-9
hiện tượng trễ
查词
复习
真题
工具
我的