现金
HSK4ntiền mặt
cash reserve in a bank [ 相关词条 ] 现金比率 [名] currency ratio 现金出纳机 [名] cash register 现金储备 [名] cash reserve 现金存款 [名] cash deposit 现金订单 [名] cash order 现金订货 [名] cash order; cash with order 现金付款 [名] payment in cash 现金股息 [名] cash dividend 现金管理 [名] cash control; cash administration; cash management 现金核查 [名] cash verification 现金护照 [名] cash passport 现金价格 [名] cash price 现金价值 [名] cash value 现金奖励 [名] cash bonus 现金交割 [名] cash delivery 现金交易 [名] cash transaction 现金结算 [名] cash settlement 现金结余 [名] liquid balance; cash surplus 现金卡 [名] cash card 现金流 [名] cash flow 现金流量 [名] cash flow 现金收入 [名] cash debit; cash receipt 现金索赔 [名] cash claim 现金外流 [名] cash drain 现金为王 cash is king 现金余额 [名] cash balance; cash reserve 现金预算 [名] cash budget 现金运送 [名] cash in transit 现金账 [名] cash account/book 现金折扣 [名] cash discount 现金支出 [名] cash payment; out-of-pocket expenses 现金支付 [名] payment in cash 现金滞留 [名] cash held outside the banking system 现金周转周期 [名] cash cycle 现金资本 [名] cash capital; capital in cash 现金资产 [名] cash assets
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 现款,有时也包括可以提取现款的支票等
- 银行库存备用的货币
tiền mặt
现款,有时也包括可以提取现款的支票等
我们这儿只能用现金。
Wǒmen zhèr zhǐ néng yòng xiànjīn.
Chỗ chúng tôi chỉ có thể dùng tiền mặt.
We can only use cash here.
我们这里只收现金。
Wǒmen zhèlǐ zhǐ shōu xiànjīn.
Ở đây chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.
We only accept cash here.
tiền trong kho; tiền trong tài khoản; tiền kho ngân hàng giữ
银行库存备用的货币
公司账上的现金流很充足。
Gōngsī zhàng shàng de xiànjīn liú hěn chōngzú.
Dòng tiền trong tài khoản công ty rất nhiều.
The company's cash flow is very sufficient.
稳定的现金流是企业发展的基础。
wěndìng de xiànjīn liú shì qǐyè fāzhǎn de jīchǔ.
Dòng tiền ổn định là nền tảng của doanh nghiệp.
Stable cash flow is the foundation of business development.