拼
现金支票
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiànjīnzhīpiào
Séc ngân hàng, séc tiền mặt
漢越
字解构
Phân tích chữ现xiànHSK1hiện; bây giờ; xuất hiện金jīnHSK4vàng; quý giá支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên票piàoHSK2vé; phiếu; thẻ; hoá đơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分