拼
班次
HSK2n 0 · Lv.1
bāncì
cấp lớp (thứ tự cấp lớp trong trường học)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
学校根据年龄来划分班级。
Xuéxiào gēnjù niánlíng lái huàfēn bānjí.
≈HSK4
Nhà trường phân lớp theo độ tuổi.
The school divides classes according to age.
每天有三趟火车去北京。
Měitiān yǒu sān tàng huǒchē qù Běijīng.
≈HSK3
Mỗi ngày có ba chuyến tàu đi Bắc Kinh.
There are three trains to Beijing every day.
下一个班次什么时候开始?
Xià yī gè bāncì shénme shíhou kāishǐ?
≈HSK3
Ca tiếp theo bắt đầu lúc mấy giờ?
When does the next shift start?
今天的早班很忙。
Jīntiān de zǎo bān hěn máng.
≈HSK4
Ca làm việc sáng nay rất bận.
The morning shift today is very busy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分