拼
班次
HSK2n 0 · Lv.1
bāncì
cấp lớp (thứ tự cấp lớp trong trường học)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学校里的班级的次序
- 定时往来的交通运输工具开行的次数
- 泛指为执行一定任务而成立的组织
等级
义项 ①n≈HSK2
cấp lớp (thứ tự cấp lớp trong trường học)
学校里的班级的次序
免费例句
学校根据年龄来划分班级。
Xuéxiào gēnjù niánlíng lái huàfēn bānjí.
≈HSK4
Nhà trường phân lớp theo độ tuổi.
The school divides classes according to age.
义项 ②n≈HSK2
số chuyến; chuyến bay; chuyến xe (số lần xe chạy theo tuyến đường và giờ giấc nhất định)
定时往来的交通运输工具开行的次数
免费例句
每天有三趟火车去北京。
Měitiān yǒu sān tàng huǒchē qù Běijīng.
≈HSK3
Mỗi ngày có ba chuyến tàu đi Bắc Kinh.
There are three trains to Beijing every day.
义项 ③n≈HSK2
kíp; ca làm việc
泛指为执行一定任务而成立的组织
免费例句
下一个班次什么时候开始?
Xià yī gè bāncì shénme shíhou kāishǐ?
≈HSK3
Ca tiếp theo bắt đầu lúc mấy giờ?
When does the next shift start?
今天的早班很忙。
Jīntiān de zǎo bān hěn máng.
≈HSK4
Ca làm việc sáng nay rất bận.
The morning shift today is very busy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分