WinHSK

球迷

HSK4n
0 · Lv.1
qiúmí

người mê bóng; người hâm mộ bóng

漢越 cầu mê

例句

Câu ví dụ
免费例句

球迷们很早就来到了体育场。

Qiúmí men hěn zǎo jiù lái dào le tǐyùchǎng.

HSK4

Cổ động viên đã đến sân vận động từ rất sớm.

The fans arrived at the stadium very early.

他是个忠实的球迷。

tā shì gè zhōng shí de qiú mí

HSK4

Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá trung thành.

He is a loyal fan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

昨天晚上的开幕式,你看了吗?HSK5
昨天晚上的开幕式,你看了吗?
没赶上,我看了开幕式后的那场比赛,真的很精彩。
你觉得哪支球队能进决赛?
这个你得去问球迷,我还算不上真正的球迷。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50