WinHSK

球迷

HSK4n
0 · Lv.1
qiúmí

người mê bóng; người hâm mộ bóng

漢越 cầu mê

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喜欢打球或看球赛而入迷的人
义项 nHSK4

người mê bóng; người hâm mộ bóng

喜欢打球或看球赛而入迷的人

免费例句

球迷们很早就来到了体育场。

Qiúmí men hěn zǎo jiù lái dào le tǐyùchǎng.

HSK4

Cổ động viên đã đến sân vận động từ rất sớm.

The fans arrived at the stadium very early.

他是个忠实的球迷。

tā shì gè zhōng shí de qiú mí

HSK4

Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá trung thành.

He is a loyal fan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50