拼
理念
HSK6n 0 · Lv.1
lǐniàn
triết lý; quan niệm; lí tưởng; ý tưởng; tư tưởng
belief; conviction 人生 理念 belief about life; view of life
漢越 lí niệm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
triết lý; quan niệm; lí tưởng; ý tưởng; tư tưởng
belief; conviction 人生 理念 belief about life; view of life