拼
理解
HSK4v 0 · Lv.1
lǐjiě
rõ; hiểu; nắm rõ
漢越 lí giải
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过思考学习知道其中的道理
- 觉得别人没有办法在做某事情,并表示同情、原谅、不批评
等级
义项 ①v≈HSK4
rõ; hiểu; nắm rõ
通过思考学习知道其中的道理
免费例句
他完全理解了这本书的内容。
tā wán quán lǐ jiě le zhè běn shū de nèi róng
≈HSK3
Anh ấy đã hiểu rõ nội dung của cuốn sách này.
He fully understood the content of this book.
你的意思我完全理解。
Nǐ de yìsi wǒ wánquán lǐjiě.
≈HSK4
Tôi hoàn toàn hiểu được ý của anh.
I fully understand what you mean.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
hiểu; thấu hiểu; thông cảm; cảm thông
觉得别人没有办法在做某事情,并表示同情、原谅、不批评
免费例句
她慢慢理解了父母的苦心。
Tā mànmàn lǐjiě le fùmǔ de kǔxīn.
≈HSK4
Cô ấy dần hiểu được nỗi khổ của bố mẹ.
She gradually understood her parents' hard work.
我希望你能理解我做的事。
Wǒ xīwàng nǐ néng lǐjiě wǒ zuò de shì.
≈HSK4
Tôi hy vọng bạn hiểu những gì tôi đang làm.
I hope you can understand what I'm doing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分