WinHSK

琳琅

HSK1n
0 · Lv.1
línláng

ngọc đẹp (ví với những đồ vật quý hiếm)

beautiful and precious objects [ 相关词条 ] 琳琅满目 a myriad of beautiful objects; a feast for the eyes

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.