WinHSK

琳琅

HSK1n
0 · Lv.1
línláng

ngọc đẹp (ví với những đồ vật quý hiếm)

beautiful and precious objects [ 相关词条 ] 琳琅满目 a myriad of beautiful objects; a feast for the eyes

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美玉、比喻优美珍贵的东西
义项 nHSK1

ngọc đẹp (ví với những đồ vật quý hiếm)

美玉、比喻优美珍贵的东西