WinHSK

瑞典

HSK7-9n
0 · Lv.1
ruìdiǎn

Thuỵ Điển

Sweden [ 相关词条 ] 瑞典人 [名] Swede; the Swedish 瑞典王国 [名] Kingdom of Sweden 瑞典语 [名] Swedish (language)

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50