拼
瑞典人
HSK7-9n 0 · Lv.1
ruìdiǎnrén
Người Thụy Điển
漢越
字解构
Phân tích chữ瑞ruìHSK7-9ngọc bội典diǎnHSK3điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Người Thụy Điển
认识每个字,再去看它们组成的词 →