拼
璧月
HSK1n 0 · Lv.1
bìyuè
bích nguyệt; trăng ngọc (mỹ từ chỉ mặt trăng)
漢越
字解构
Phân tích chữ璧bìHSK1ngọc bích (tên gọi một loại ngọc đẹp thời xưa, dẹt, hình tròn, giữa có lỗ)月yuèHSK1trăng, mặt trăng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分