拼
璧玉
HSK1n 0 · Lv.1
bìyù
Ngọc Bích
漢越
字解构
Phân tích chữ璧bìHSK1ngọc bích (tên gọi một loại ngọc đẹp thời xưa, dẹt, hình tròn, giữa có lỗ)玉yùHSK5ngọc; đá ngọc; ngọc thạch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ngọc Bích
认识每个字,再去看它们组成的词 →