WinHSK

瓦解

HSK7-9v
0 · Lv.1
wǎjiě

rã; tan rã; phân rã; chia rẽ

漢越 ngõa giải

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们的友谊逐渐瓦解。

Tāmen de yǒuyì zhújiàn wǎjiě.

HSK6

Tình bạn của họ dần dần tan rã.

Their friendship gradually disintegrated.

他的计划被瓦解了。

Tā de jìhuà bèi wǎjiě le.

HSK6

Kế hoạch của anh ấy bị tan rã.

His plan fell apart.

谣言瓦解了信任。

Yáoyán wǎjiě le xìnrèn.

HSK6

Tin đồn làm tan rã lòng tin.

Rumors destroyed trust.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50