拼
瓦解
HSK7-9v 0 · Lv.1
wǎjiě
rã; tan rã; phân rã; chia rẽ
漢越 ngõa giải
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 像瓦器碎裂那样分裂
- 使分裂或解体
等级
义项 ①v≈HSK7-9
rã; tan rã; phân rã; chia rẽ
像瓦器碎裂那样分裂
免费例句
他们的友谊逐渐瓦解。
Tāmen de yǒuyì zhújiàn wǎjiě.
≈HSK6
Tình bạn của họ dần dần tan rã.
Their friendship gradually disintegrated.
他的计划被瓦解了。
Tā de jìhuà bèi wǎjiě le.
≈HSK6
Kế hoạch của anh ấy bị tan rã.
His plan fell apart.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
làm tan rã
使分裂或解体
免费例句
谣言瓦解了信任。
Yáoyán wǎjiě le xìnrèn.
≈HSK6
Tin đồn làm tan rã lòng tin.
Rumors destroyed trust.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分