WinHSK

瓶子

HSK3n
0 · Lv.1
píngzi

lọ; bình; chai

bottle; vase; jar; flask 可回收的 瓶子 returnable bottle 把 瓶子 倒空/灌满 empty/fill a bottle 冲洗 瓶子 rinse/clean a bottle

漢越 bình tử

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50