拼
半瓶子醋
HSK6n 0 · Lv.1
bànpíngzicù
người hiểu biết nửa vời
漢越
字解构
Phân tích chữ半bànHSK1một nửa, rưỡi瓶píngHSK3bình; lọ; chai子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)醋cùHSK6giấm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分