WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
瓶装
HSK4
adj, n
0 · Lv.1
píng
zhuāng
Đóng chai
漢越
字解构
Phân tích chữ
瓶
píng
HSK3
bình; lọ; chai
装
zhuāng
HSK4
trang điểm; hoá trang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
瓶装水
píng zhuāng shuǐ
HSK4
nước đóng chai
瓶装酒
píng zhuāng jiǔ
HSK4
Rượu chai; rượu đóng chai; rượu được chứa trong chai
瓶装啤酒
píng zhuāng pí jiǔ
HSK4
bia đóng chai
查词
复习
真题
工具
我的