WinHSK

甘于

HSK7-9v
0 · Lv.1
gān

nguyện; tình nguyện; cam tâm; cam chịu; bằng lòng

be willing/ready/glad to 甘于 为国家奉献一生 be willing to give one's whole life to the cause of one's country

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50