WinHSK

甘愿

HSK7-9v
0 · Lv.1
ɡānyuàn

nguyện; tự nguyện; bằng lòng; chịu; cam chịu; tự cam

be willing/ready/glad to 你 甘愿 认输吗? Are you going to take this defeat lying down? 甘愿 牺牲个人利益 be willing to sacrifice one's personal interests 甘愿 受罚 be ready to bear punishment

漢越 cam nguyện

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan