WinHSK

甜点

HSK3n
0 · Lv.1
tiándiǎn

đồ ngọt; món tráng miệng; món điểm tâm ngọt

sweet; sweet pastry; dessert 餐后 甜点 sweet; dessert

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.