WinHSK

甜食

HSK4n
0 · Lv.1
tiánshí

đồ ngọt; thức ăn ngọt; món ăn ngọt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她每天饭后都会吃点甜食。

Tā měitiān fàn hòu dōu huì chī diǎn tiánshí.

HSK4

Cô ấy mỗi ngày sau bữa ăn đều ăn một ít đồ ngọt.

She eats some sweets after every meal.

那个胖子经常大吃甜食。

Nàge pàngzi jīngcháng dàchī tiánshí.

HSK4

Người béo đó thường xuyên ăn nhiều đồ ngọt.

That fat guy often eats a lot of sweets.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我觉得我太胖了,所以我要减肥,以后…HSK4
我觉得我太胖了,所以我要减肥,以后不吃甜食了。
没那么严重吧?你胖一点儿更漂亮。
你饿不饿?饿的话吃块儿巧克力吧。HSK4
你饿不饿?饿的话吃块儿巧克力吧。
现在不敢吃了,医生让我以后少吃甜食。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan