拼
甜食
HSK4n 0 · Lv.1
tiánshí
đồ ngọt; thức ăn ngọt; món ăn ngọt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 甜的食品
等级
义项 ①n≈HSK4
đồ ngọt; thức ăn ngọt; món ăn ngọt
甜的食品
免费例句
她每天饭后都会吃点甜食。
Tā měitiān fàn hòu dōu huì chī diǎn tiánshí.
≈HSK4
Cô ấy mỗi ngày sau bữa ăn đều ăn một ít đồ ngọt.
She eats some sweets after every meal.
那个胖子经常大吃甜食。
Nàge pàngzi jīngcháng dàchī tiánshí.
≈HSK4
Người béo đó thường xuyên ăn nhiều đồ ngọt.
That fat guy often eats a lot of sweets.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分