拼
生产
HSK5v 0 · Lv.1
shēngchǎn
sản xuất
漢越 sinh sản
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使用工具改变劳动对象以创造生产资料和生活资料
- 生孩子
等级
义项 ①v≈HSK5
sản xuất
使用工具改变劳动对象以创造生产资料和生活资料
免费例句
工厂每天生产新产品。
Gōngchǎng měitiān shēngchǎn xīn chǎnpǐn.
≈HSK4
Nhà máy sản xuất sản phẩm mới mỗi ngày.
The factory produces new products every day.
这个农场主要生产水果。
zhè ge nóng chǎng zhǔ yào shēng chǎn shuǐ guǒ.
≈HSK4
Trang trại này chủ yếu sản xuất trái cây.
This farm mainly produces fruit.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
đẻ con; sinh con
生孩子
免费例句
生产时需要特别小心。
Shēngchǎn shí xūyào tèbié xiǎoxīn.
≈HSK4
Cần đặc biệt cẩn thận khi sản xuất.
Special care is needed during production.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分