拼
生产队
HSK5n 0 · Lv.1
shēngchǎnduì
đội sản xuất
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ队duìHSK4đội; nhóm; hàng ngũ; đội ngũ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đội sản xuất
认识每个字,再去看它们组成的词 →