WinHSK

生姜

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēngjiāng

gừng tươi

ginger

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生姜
  2. 一种常用的调味料,具有辛辣的味道,常用于烹饪和药用。
义项 nHSK7-9

gừng tươi

生姜

免费例句

治疗感冒最好的方法是喝生姜茶。

Zhìliáo gǎnmào zuì hǎo de fāngfǎ shì hē shēngjiāng chá.

HSK4

Phương thuốc chữa cảm lạnh tốt nhất là uống trà gừng.

The best remedy for a cold is to drink ginger tea.

俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

gừng sống; Gừng

一种常用的调味料,具有辛辣的味道,常用于烹饪和药用。