拼
新鲜生姜
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnxiānshēngjiāng
gừng; tươi
漢越
字解构
Phân tích chữ新xīnHSK1mới, vừa鲜xiān多音HSK3tươi sống / tươi mới; tươi tắn; tươi tốt生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn姜jiāngHSK7-9cây gừng; gừng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分