WinHSK

生意

HSK4n
0 · Lv.1
shēngyi

sức sống; sự sinh sôi nảy nở

漢越 sinh ý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指商业经营;买卖。
义项 nHSK4

buôn bán; làm ăn; kinh doanh

指商业经营;买卖。

免费例句

他的生意一直很好。

Tā de shēngyì yīzhí hěn hǎo.

HSK3

Việc kinh doanh của anh ta luôn hưng thịnh.

His business has always been good.

茶楼的生意一直不错。

chá lóu de shēng yì yī zhí bù cuò

HSK3

Việc kinh doanh của tiệm trà luôn tốt.

The tea house business has always been good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。