拼
生意
HSK4n 0 · Lv.1
shēngyi
sức sống; sự sinh sôi nảy nở
漢越 sinh ý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指商业经营;买卖。
等级
义项 ①n≈HSK4
buôn bán; làm ăn; kinh doanh
指商业经营;买卖。
免费例句
他的生意一直很好。
Tā de shēngyì yīzhí hěn hǎo.
≈HSK3
Việc kinh doanh của anh ta luôn hưng thịnh.
His business has always been good.
茶楼的生意一直不错。
chá lóu de shēng yì yī zhí bù cuò
≈HSK3
Việc kinh doanh của tiệm trà luôn tốt.
The tea house business has always been good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分