拼
生意经
HSK4n 0 · Lv.1
shēngyìjīng
lối buôn bán; cách buôn bán; kiểu buôn bán; bí quyết làm ăn; bí quyết kinh doanh
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分