WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
用心
HSK6
adj
0 · Lv.1
yòngxīn
chăm chỉ; để tâm; chăm chú
漢越 dụng tâm
字解构
Phân tích chữ
用
yòng
HSK3
dùng; sử dụng
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
别有用心
biéyǒu-yònɡxīn
HSK6
ý đồ riêng; có mưu đồ; có dụng ý xấu
无所用心
wú suǒ yòng xīn
HSK6
không chú ý; không quan tâm điều gì; không chịu động não
用心良苦
yòng xīn liáng kǔ
HSK6
dùng nhiều tâm tư suy tính; muốn tốt cho người khác
良苦用心
liáng kǔ yòng xīn
HSK6
suy nghĩ rất nhiều về cái gì đó
查词
复习
真题
工具
我的