WinHSK

由来

HSK6n
0 · Lv.1
yóulái

ngọn nguồn; nguồn gốc; căn nguyên; khởi nguyên

origin; source [ 相关词条 ] 由来已久 long-standing; time-honoured

漢越 do lai

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个名字的由来是什么?

Zhège míngzì de yóulái shì shénme?

HSK5

Nguồn gốc của cái tên này là gì?

What is the origin of this name?

这道菜的由来很有趣。

Zhè dào cài de yóulái hěn yǒuqù.

HSK5

Nguồn gốc của món ăn này rất thú vị.

The origin of this dish is very interesting.

赛龙舟的风俗由来已久。

Sài lóngzhōu de fēngsú yóulái yǐ jiǔ.

HSK5

Phong tục đua thuyền rồng đã có từ lâu.

The custom of dragon boat racing has a long history.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50