WinHSK

由来

HSK6n
0 · Lv.1
yóulái

ngọn nguồn; nguồn gốc; căn nguyên; khởi nguyên

origin; source [ 相关词条 ] 由来已久 long-standing; time-honoured

漢越 do lai

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50