拼
由此
HSK5 0 · Lv.1
yóucǐ
từ đó; do đó; vì vậy
漢越 do thử
例句
Câu ví dụ免费例句
第42到43题是根据下面一段话:汽车数量越来越多,由此带来的环境问题也引起了人们的重视。
≈HSK4
由此可以看出他很聪明。
Yóu cǐ kěyǐ kàn chū tā hěn cōngmíng.
≈HSK5
Từ đó có thể thấy anh ấy rất thông minh.
From this, it can be seen that he is very smart.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分