拼
甲壳
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎqiào
giáp xác; vỏ; mai
shell; crust [ 相关词条 ] 甲壳动物 [名] crustacean
漢越 giáp xác
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giáp xác; vỏ; mai
shell; crust [ 相关词条 ] 甲壳动物 [名] crustacean
认识每个字,再去看它们组成的词 →