WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
甲方
HSK5
n
0 · Lv.1
jiǎ
fāng
bên A (trong hợp đồng, thường là bên đưa ra mục tiêu)
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
契约甲方
qì yuē jiǎ fāng
HSK7-9
bên a trong hợp đồng
甲方代表
jiǎ fāng dài biǎo
HSK5
đại diện bên A
查词
复习
真题
工具
我的